Đánh giá bài viết này:
2026.08.27
Thời điểm giao mùa là lúc trẻ em rất dễ mắc các bệnh như cảm cúm, sốt, nôn mửa,… Ngoài ra, trong cuộc sống hàng ngày, chế độ ăn uống cũng là yếu tố có thể dẫn đến các bệnh về đường tiêu hóa nếu bố mẹ không cẩn thận.
Để đưa con đi khám bệnh suôn sẻ ở Nhật, bên cạnh việc nắm rõ quy trình, thì vấn đề chọn cơ sở y tế, giấy tờ cần mang theo và từ vựng tiếng Nhật để trao đổi với bác sĩ cũng là những yếu tố không thể bỏ qua. Trong bài viết này, Mintoku Work sẽ cung cấp các lưu ý quan trọng. Cùng tìm hiểu nhé!

Học các từ vựng, mẫu câu tiếng Nhật hữu ích để đưa con đi khám bệnh
Chọn phòng khám/bệnh viện
Để tra cứu phòng khám/bệnh viện uy tín phù hợp (theo triệu chứng, chuyên khoa, bác sĩ, khu vực,…), bạn có thể truy cập website: https://byoinnavi.jp/. Từ khóa 小児科 しょうにか (shounika) có nghĩa là khoa nhi.
Với website này, những nơi khám bệnh gần khu vực sinh sống với nhiều đánh giá tốt sẽ được hiển thị. Chỉ cần vào trang web của phòng khám/bệnh viện, bạn sẽ biết các thông tin cơ bản như cơ sở vật chất, ngày giờ làm việc, cách đặt lịch hẹn,…
Giao diện website tìm phòng khám
Có nhiều cách đặt lịch hẹn như gọi điện cho lễ tân, lấy số thứ tự trực tiếp tại phòng khám, đặt lịch hẹn trên website,…
Một số mẫu câu đặt lịch hẹn bạn có thể tham khảo:
Khi gọi lễ tân qua điện thoại:
- 予約をお願いします。(Tôi muốn đặt lịch hẹn.)
- 名前(なまえ)は ○○○です。子供(こども)の検診(けんしん)を受(う)けたいですが、予約(よやく)をお願(ねが)いします。 (Tôi tên là… Xin cho tôi đặt lịch khám bệnh cho bé.)
- 子供の診察をお願いしたいです。(Tôi muốn đăng ký khám cho con.)
- 今日、空いていますか? (Hôm nay có trống lịch không?)
- 今週(こんしゅう)の○曜日(ようび)はよろしいでしょうか? (Thứ… tuần này liệu có được không ạ?)
- 何時なら大丈夫ですか? (Mấy giờ thì có thể khám được ạ?)
- 名前は[Tên con]です。 (Tên của bé là [Tên con].)
- もう一度(いちど)確認(かくにん)させていただきます。検診時間(けんしんじかん)が今週の○曜日の○時からです。またよろしくお願いします。(Tôi xin phép được xác nhận lại. Lịch khám là thứ…tuần này, …giờ. Rất mong được giúp đỡ. (Bạn nên xác nhận lại với lễ tân một lần về lịch hẹn để tránh việc bị nhầm lẫn)
Khi trao đổi về triệu chứng:
- 熱が[Số độ]度あります。(Bé sốt [Số] độ.)
- 鼻水が出ています。(Bé bị chảy nước mũi.)
- 喉が痛いです。(Bé bị đau họng.)
- 下痢をしています。(Bé bị tiêu chảy.)
- 吐き気があります。(Bé có cảm giác buồn nôn.)
- 湿疹が出ました。(Bé bị nổi phát ban/mẩn ngứa.)
- 食欲がありません。(Bé không muốn ăn/chán ăn.)
Đưa con đi khám bệnh
Giấy tờ cần mang theo
- 母子手帳 (ぼしてちょう Boshi techou) : Sổ tay mẹ và bé
- 健康保険証 (けんこうほけんしょう Kenkou hokensho) : Bảo hiểm y tế của bé
- こども医療費受給資格証 (いりょうひじゅきゅうしかくしょう Iryou hi jukyuu shikakushou) : Chứng nhận trợ cấp chi phí y tế cho trẻ (vì ở Nhật, trẻ từ 0 ~ 15 tuổi sẽ được hỗ trợ chi phí y tế, bạn có thể đăng ký tại địa phương nơi mình sinh sống)
- 診察券(しんさつけん Shinsatsuken) : Thẻ khám bệnh, dành cho người đã từng đến phòng khám/bệnh viện để thăm khám trước đó.
Làm thủ tục ở quầy lễ tân
Khi đến quầy lễ tân, bạn có thể sử dụng các mẫu câu thông báo như sau:
- こんにちは。予約した[Tên]です。 (Xin chào. Tôi là [Tên] đã đặt lịch hẹn.)
- [10]時に予約した[Tên]です。 (Tôi là [Tên] có hẹn lúc [10] giờ.)
- 本日(ほんじつ)の○時から予約した○○○です。(Tôi tên là…, đã đặt lịch hẹn từ…giờ ngày hôm nay.)
Sau đó, nhân viên có thể hỏi bạn một số giấy tờ ở trên và yêu cầu điền vào mẫu giấy khảo sát thông tin tình trạng sức khoẻ của bé, gọi là 問診票(もんしんひょう Monshin hyou). Nếu chưa biết, hãy tham khảo mẫu tại đây. Bạn cần điền các thông tin như họ tên bé, cân nặng, tình trạng bị ốm, dị tật, nhập viện,…

Điền vào bảng khảo sát tình trạng sức khỏe ở quầy lễ tân
Dưới đây là một số từ vựng liên quan xuất hiện trong bảng khảo sát:
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 氏名 | Shimei | Họ và tên |
| 生年月日 | Seiyannappi | Ngày tháng năm sinh |
| 性別 (男・女) | Seibetsu (Otoko / Onna) | Giới tính (Nam / Nữ) |
| 住所 | Jūsho | Địa chỉ |
| 電話番号 | Denwa bangō | Số điện thoại |
| 体重 | Taijū | Cân nặng (Rất quan trọng với trẻ em để chia liều thuốc) |
| 出生時の体重 | Shusseiji no taijū | Cân nặng lúc sinh |
| 予防接種 | Yobō sesshu | Tiêm chủng phòng bệnh |
| 定期接種 | Teiki sesshu | Tiêm chủng định kỳ theo lịch của Nhật |
| 症状 | Shōjō | Triệu chứng |
| 保育園・幼稚園 | Hoikuen / Yōchien | Nhà trẻ / Trường mẫu giáo |
| いつから | Itsu kara | Từ khi nào? |
| アレルギーの有無 | Arerugī no umu | Có dị ứng hay không? |
| 周りで流行っている病気 | Mawari de hayatte iru byōki | Xung quanh có ai mắc bệnh truyền nhiễm không? |
| 食物アレルギー | Shokumotsu arerugī | Dị ứng thực phẩm (trứng, sữa, đậu nành…) |
| 薬アレルギー | Kusuri arerugī | Dị ứng thuốc |
| 現在服用中の薬 | Genzai fukuyō-chū no kusuri | Thuốc đang uống hiện tại |
| 発熱 | Hatsunetsu | Sốt |
| 咳 | Seki | Ho |
| 鼻水 | Hanamizu | Nước mũi |
| 嘔吐 | Ōto | Nôn mửa |
| 下痢 | Geri | Tiêu chảy |
| 便秘 | Benpi | Táo bón |
| 発疹 / 湿疹 | Hosshin / Shisshin | Phát ban / Mẩn ngứa |
| 腹痛 | Fukutsū | Đau bụng |
| 喉の痛み | Nodo no itami | Đau họng |
| 喘息 | Zensoku | Hen suyễn |
| ゼーゼーする | Zei zei suru | Thở khò khè |
| 熱性けいれん | Netsusei keiren | Co giật do sốt cao |
Trao đổi với bác sĩ
Một số câu hỏi mà bác sĩ có thể hỏi phụ huynh bao gồm:
- 今子供の体調(たいちょう)はいかがですか?- Ima kodomo no taichou wa ikagadesuka? – Tình trạng sức khoẻ bây giờ như thế nào?
- 熱はいつからありますか? – Netsu wa itsu kara arimasu ka? – Bé bắt đầu sốt từ khi nào?
- ミルクと食事(しょくじ)などをします・飲みますか? – Miruku to shokuji nado wo tabemasu/nomimasu ka? – Bé có chịu ăn hay uống sữa không?
- おしっこは出ていますか? – Oshikko wa dete imasu ka? – Bé có đi tiểu bình thường không?
- 吐いたりしましたか? – Haitari shimashita ka? – Bé có bị nôn không?
Dưới đây là một số từ vựng/mẫu câu mà bạn có thể trả lời bác sĩ:
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| ミルクを飲みません。 | Miruku wo nomimasen. | Bé không uống sữa. |
| 食事をしません。 | Shokuji wo shimasen. | Bé không ăn uống mấy. |
| 機嫌が悪いです。 | Kigen ga warui desu. | Bé khó chịu, quấy khóc. |
| 熱(ねつ)があります。 | Netsu ga arimasu. | Bé bị sốt. |
| 咳(せき)が出ます。 | Seki ga demasu. | Bé bị ho. |
| 鼻水(はなみず)が出(で)ます/詰(つ)まります。 | Hanamizu ga demasu/tsumarimasu. | Bé bị sổ mũi /nghẹt mũi. |
| ゼーゼーします。 | Zeizei shimasu. | Bé thở khò khè. |
| 虫(むし)に刺(さ)されました。 | Mushi ni sasaremashita. | Bé bị côn trùng đốt. |
Dưới đây là những yêu cầu của bác sĩ khi thăm khám:
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| お口をあーんと開けてください。 | O-kuchi o ān to akete kudasai. | Con há miệng thật to “Aaaa” nào. |
| お腹を出し(見せ)てください。 | Onaka o dashi (mise) te kudasai. | Vui lòng kéo áo bé lên để khám bụng. |
| 背中を見せてください。 | Senaka o misete kudasai. | Vui lòng cho bác sĩ xem lưng bé. |
| 横になってください。 | Yoko ni natte kudasai. | Vui lòng cho bé nằm xuống. |
| 少しの間、動かないでね。 | Sukoshi no aida, ugokanai de ne. | (Nói với bé) Đừng cử động một chút nhé. |
| 検査をしましょう。 | Kensa o shimasho | Chúng ta hãy làm xét nghiệm nhé. |
| 鼻の奥を拭いますね。 | Hana no oku o nuguimasu ne | Bác sĩ sẽ lấy dịch ở mũi bé nhé (thường dùng xét nghiệm cúm hoặc RSV). |
| 血液検査をします。 | Ketsueki kensa o shimasu | Sẽ làm xét nghiệm máu. |
| 尿検査をします。 | Nyo kensa o shimasu | Sẽ làm xét nghiệm nước tiểu. |
| 水分をしっかり取らせてください。 | Suibun o shikkari torasete kudasai. | Hãy cho bé uống đủ nước/bù nước. |
| 安静にしてください。 | Ansei ni shite kudasai. | Hãy cho bé nghỉ ngơi yên tĩnh. |
| 様子を見てください。 | Yōsu o mite kudasai. | Hãy theo dõi thêm tình trạng của bé. |
| 数日間は保育園を休んでください。 | Sūjitsukan wa hoikuen o yasunde kudasai. | Hãy cho bé nghỉ học nhà trẻ vài ngày. |
Lời kết
Thông thường, việc khám sức khỏe cho trẻ sẽ không mất phí. Khi đưa con đi khám bệnh, cần lưu ý mang theo đủ các giấy tờ cần thiết. Và đừng bỏ qua những mẫu câu, từ vựng Mintoku Work đã giới thiệu ở trên để giao tiếp suôn sẻ với bác sĩ, lễ tân nhé!
Xem thêm các đơn hàng Tokutei Ginou đang tuyển: Link tại đây
Xem thêm các đơn hàng kỹ sư đang tuyển: Link tại đây
Một người hướng dẫn tận tâm sẽ hỗ trợ bạn từ khi tìm việc cho đến khi trở về nhà.
Tư vấn viên người Việt Nam sẽ hỗ trợ bạn
Thủy
Trung
Tiến