Đánh giá bài viết này:
2026.08.19
Bên cạnh vấn đề điều kiện, khả năng thành công, thì chi phí cũng là điều khiến nhiều người quan tâm khi cân nhắc nộp đơn xin nhập tịch. Mức chi phí trung bình khác nhau tùy trường hợp, từng loại visa và việc có sử dụng dịch vụ hỗ trợ hay không.
Trong bài viết này, hãy để Mintoku Work giúp bạn “bóc tách” mức chi phí cần thiết của việc xin nhập tịch nhé!

Bạn có thể nhờ đơn vị hỗ trợ xin nhập tịch Nhật Bản nhằm tiết kiệm thời gian
Chi phí xin nhập tịch Nhật Bản trung bình
Chi phí trung bình để xin nhập tịch Nhật Bản khác nhau trong hai trường hợp:
Nếu bạn muốn người khác nộp đơn thay
Điều này thường diễn ra khi bạn thuê một bên thứ ba xử lý đơn xin nhập tịch, với phí dịch vụ dao động từ 100.000 đến 200.000 Yên.
Cần lưu ý rằng phí dịch vụ thay đổi tùy trường hợp cụ thể và nơi cung cấp dịch vụ. Trung bình như sau:
| Phí trung bình toàn quốc | Thấp nhất | Cao nhất | |
| Đơn xin nhập tịch (cho người lao động) | 177.500 Yên | 44.000 Yên | 500.000 Yên |
| Đơn xin nhập tịch (cho chủ doanh nghiệp và cán bộ công ty) | 250.667 Yên | 70.000 Yên | 715.000 Yên |
Ngoài ra, nếu một đơn vị cung cấp nhiều gói dịch vụ, chi phí sẽ chênh lệch rất nhiều tùy vào gói dịch vụ mà bạn lựa chọn.
Cụ thể, có những gói dịch vụ yêu cầu người nộp đơn tự chuẩn bị các giấy tờ cần thiết. Bên cạnh đó, có những gói dịch vụ mà chuyên gia sẽ thay bạn, đứng ra lo liệu mọi việc, bao gồm cả việc thu thập các giấy tờ cần thiết.
Ngoài phí dịch vụ của công ty môi giới, việc phát sinh các chi phí hoặc phí bổ sung khác là điều không thể tránh khỏi.
Do đó, trước khi liên kết với bất kỳ công ty nào, đừng quên đề nghị họ giải thích đầy đủ trước khi ký hợp đồng. Và chỉ nên sử dụng dịch vụ khi bạn chắc chắn đã hài lòng và đồng ý với các điều khoản.
Nếu bạn tự mình nộp đơn
Tất nhiên, việc tự chuẩn bị hồ sơ và làm thủ tục thường tốn nhiều thời gian và công sức hơn, nhưng chi phí sẽ giảm đáng kể.
Chi phí của việc tự làm thủ tục nhập tịch ước tính khoảng 1.800 đến 5.000 Yên. Tuy nhiên, mức phí này chỉ mang tính tham khảo và sẽ thay đổi tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể cũng như các thủ tục liên quan.
Chi phí đối với từng hạng mục như sau:
- Ảnh thẻ (証明写真), với khuôn mặt người nộp đơn: 700 Yên
- Giấy chứng nhận tốt nghiệp (最終卒業証明書): 200 – 500 Yên (mỗi bản)
- Bản sao thẻ cư trú (住民票の写し): 300 Yên (1 bản)
- Giấy chứng nhận thuế thu nhập (所得課税証明書): 300 Yên (1 bản)
- Giấy chứng nhận nộp thuế cư trú (住民税の納税証明書): 300 Yên (1 bản)
- Giấy chứng nhận hồ sơ lái xe (運転記録証明書): 670 Yên (1 bản)
Ngoài ra, để cụ thể hơn, bạn có thể tính đến cả chi phí đi lại và các chi phí phát sinh khác khi di chuyển đến cục pháp chế, văn phòng phường để xin các giấy tờ cần thiết.

Việc tự chuẩn bị giấy tờ thường tốn nhiều thời gian và công sức hơn
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí xin nhập tịch?
Chi phí xin nhập tịch chủ yếu bị ảnh hưởng bởi tư cách lưu trú mà bạn đang sở hữu. Cụ thể như sau:
Trường hợp xin nhập tịch từ tư cách vĩnh trú đặc biệt
Khác với tư cách vĩnh trú thông thường, những người được vĩnh trú đặc biệt (特別永住者) chủ yếu là người Hàn Quốc, Đài Loan đã sinh sống tại Nhật Bản giống như công dân Nhật Bản thực sự từ trước Thế chiến II, nhưng đã mất quốc tịch do Hiệp ước hòa bình San Francisco.
Dưới đây là trường hợp điển hình của một gia đình 4 người: vợ, chồng, và hai con (đều sở hữu tư cách vĩnh trú đặc biệt) sinh sống tại quận Kita, thành phố Osaka, muốn xin nhập tịch Nhật Bản. Quá trình xin nhập tịch sẽ làm phát sinh các chi phí bao gồm:
| Loại tài liệu | Giá |
| Sổ đăng ký cư trú (住民票) | 300 Yên/bản |
| Giấy chứng nhận thông tin được ghi trong giấy khai sinh (出生届書記載事項証明書) | 350 Yên/bản x 4 người |
| Giấy chứng nhận thuế thu nhập của người chồng (ご主人様の所得課税証明書) | 300 Yên/lần |
| Giấy chứng nhận thanh toán thuế của chủ hộ (ご主人様の納税証明書) | 300 Yên/lần |
| Giấy chứng nhận thuế thu nhập của người vợ (奥様の所得課税証明書) | 300 Yên/lần |
| Giấy chứng nhận nộp thuế của người vợ (奥様の納税証明書) | 300 Yên/lần |
| Giấy chứng nhận hồ sơ lái xe (運転記録証明書) 5 năm | 670 Yên/giấy phép x số người có giấy phép |
| Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (婚姻届書記載事項証明書) | 350 Yên/bản |
| Giấy chứng nhận cơ bản (基本証明書) – một loại giấy tờ chính thức phổ biến ở Hàn Quốc, chứng nhận các thông tin cá nhân cơ bản như khai sinh, tử vong, thay đổi quốc tịch, đổi tên, được cấp quyền làm cha mẹ,… | 110 Yên/bản x 4 người |
| Giấy chứng nhận quan hệ gia đình (家族関係証明書) | 110 Yên/bản x 4 người |
| Giấy chứng nhận nhận con nuôi (入養関係証明書) | 110 Yên/bản x 4 người |
| Giấy chứng nhận quan hệ cha mẹ/con nuôi (親養子入養関係証明書) | 110 Yên/bản x 4 người |
| Giấy chứng nhận kết hôn (婚姻関係証明書) | 110 Yên/lần x 3 cặp
(vợ chồng, bố mẹ chồng và bố mẹ vợ) |
| Chi phí đi lại (交通費又) và cước phí bưu điện (郵送費用) để lấy các tài liệu cần thiết | Tùy trường hợp |
| Chi phí di chuyển đến Cục pháp chế Osaka (大阪法務局への交通費) | Tùy trường hợp |
| Tổng cộng | 6.010 Yên + chi phí đi lại + chi phí thất thoát do mất thời gian |

Một số giấy tờ cần lấy thông qua đường bưu điện
Trường hợp xin nhập tịch từ visa quản lý doanh nghiệp
Với trường hợp visa quản lý doanh nghiệp (経営管理ビザ) như sau, hãy cùng xem các chi phí phát sinh:
- Chồng: Visa quản lý doanh nghiệp, nhân viên toàn thời gian của một công ty.
- Vợ: Visa phụ thuộc, nhân viên bán thời gian.
- Con sinh ra tại Nhật Bản (6 tuổi và 3 tuổi): Visa người phụ thuộc
| Loại tài liệu | Giá |
| Sổ đăng ký cư trú (住民票) | 300 Yên/bản |
| Giấy chứng nhận thông tin được ghi trong giấy khai sinh (出生届書記載事項証明書) | 350 Yên/bản x 2 trẻ em |
| Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (婚姻届書記載事項証明書) | 350 Yên/bản |
| Giấy chứng nhận thuế thu nhập của người chồng (ご主人様の所得課税証明書) | 300 Yên/bản |
| Giấy chứng nhận thanh toán thuế của chủ hộ (ご主人様の納税証明書) | 300 Yên/bản |
| Giấy chứng nhận miễn thuế của vợ (奥様の非課税証明書) | 300 Yên/bản |
| Giấy chứng nhận hồ sơ lái xe (運転記録証明書) 5 năm | 670 Yên/giấy phép x số người sở hữu giấy phép |
| Giấy khai sinh (出生公証書) | Dành cho một gia đình 4 người |
| Giấy chứng nhận kết hôn (婚姻関係証明書) | Ba cặp đôi
(vợ chồng, bố mẹ chồng, bố mẹ vợ) |
| Giấy chứng nhận quan hệ gia đình (家族関係証明書) | Dành cho 2 người (vợ chồng) |
| Giấy chứng nhận quốc tịch (国籍証明書) | 10.000 Yên/bản x 4 thành viên gia đình |
| Bản sao giấy đăng ký kinh doanh của công ty (登記事項証明書) | 600 Yên/bản |
| Giấy chứng nhận nộp thuế cư trú thành phố của công ty (市町村民税納税証明書) | 300 Yên/bản |
| Giấy chứng nhận nộp thuế cư trú tỉnh của công ty (都道府県民税納税証明書) | 300 Yên/bản |
| Giấy chứng nhận nộp thuế doanh nghiệp trong ba năm gần đây của công ty (直近3年度の法人事業税納税証明書) | 300 Yên/lần |
| Giấy chứng nhận nộp thuế thu nhập doanh nghiệp (法人所得税) và thuế tiêu thụ (消費税) trong 3 năm gần nhất của công ty | 200 Yên/lần |
| Chi phí đi lại (交通費又) và cước phí bưu điện (郵送費用) để lấy các tài liệu cần thiết | Tùy trường hợp |
| Chi phí di chuyển đến Cục pháp chế Tokyo (東京法務局への交通費) | Tùy trường hợp |
| Tổng cộng | 46.290 Yên (không tính chi phí cấp giấy tờ tại nước ngoài) + chi phí đi lại + cước phí bưu điện + chi phí thất thoát do mất thời gian |
Lời kết
Bởi vì quá trình xin nhập tịch Nhật Bản yêu cầu nhiều loại giấy tờ, nên việc chuẩn bị thường gây tốn nhiều thời gian và tiền bạc. Chi phí sẽ thay đổi dựa trên tình trạng cư trú mà bạn có. Một số tư cách lưu trú phải chuẩn bị tài liệu lấy từ nước ngoài, nên việc tự chuẩn bị có thể lên đến hàng chục nghìn Yên.
Để tiết kiệm thời gian, bạn cũng có thể nhờ đơn vị hỗ trợ, với mức phí dịch vụ dao động từ 100.000 đến 200.000 Yên.
Xem thêm các đơn hàng Tokutei Ginou đang tuyển: Link tại đây
Xem thêm các đơn hàng kỹ sư đang tuyển: Link tại đây
Một người hướng dẫn tận tâm sẽ hỗ trợ bạn từ khi tìm việc cho đến khi trở về nhà.
Tư vấn viên người Việt Nam sẽ hỗ trợ bạn
Thủy
Trung
Tiến